TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дурнота́

giống cáibất động vật
durnotá[dʊrnɐˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дурнота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дурнота́ nghĩa là khó ở, khó chịu, buồn nôn.

Nghĩa của дурнота́

Danh từ

  1. khẩu ngữ [sự, tình trạng] khó ở, khó chịu, choáng váng.
  2. пошнота [sự, tình trạng] buồn nôn.
    • почу́вствовать дурноту́thấy khó chiụ trong người

Biến cách của дурнота́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дурнота́дурно́ты
Sinh cách кого? чего?дурноты́дурно́т
Tặng cách кому? чему?дурноте́дурно́там
Đối cách кого? что?дурноту́дурно́ты
Công cụ cách кем? чем?дурното́йдурно́тами
Giới cách о ком? о чём?дурноте́дурно́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дурнота nghĩa là gì?

дурнота (danh từ) nghĩa là khó ở, khó chịu, buồn nôn.

дурнота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дурнота́ (phiên âm Latinh durnotá, IPA [dʊrnɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.