TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дурну́шка

giống cáiđộng vật
durnúška giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дурну́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дурну́шка nghĩa là Người đàn bà xấu xí.

Nghĩa của дурну́шка

Danh từ

  1. женщина Người đàn bà xấu xí.
  2. девочка Cô bé xấu xí.

Biến cách của дурну́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дурну́шкадурну́шки
Sinh cách кого? чего?дурну́шкидурну́шек
Tặng cách кому? чему?дурну́шкедурну́шкам
Đối cách кого? что?дурну́шкудурну́шек
Công cụ cách кем? чем?дурну́шкойдурну́шками
Giới cách о ком? о чём?дурну́шкедурну́шках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

дурнушка nghĩa là gì?

дурнушка (danh từ) nghĩa là Người đàn bà xấu xí.

дурнушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дурну́шка (phiên âm Latinh durnúška); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.