TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дуршла́г

giống đựcbất động vật
duršlág[dʊrʂˈɫak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дуршла́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дуршла́г nghĩa là cái giá lọc.

Nghĩa của дуршла́г

Danh từ

  1. Cái giá lọc, boa-soa.

Biến cách của дуршла́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дуршла́гдуршла́ги
Sinh cách кого? чего?дуршла́гадуршла́гов
Tặng cách кому? чему?дуршла́гудуршла́гам
Đối cách кого? что?дуршла́гдуршла́ги
Công cụ cách кем? чем?дуршла́гомдуршла́гами
Giới cách о ком? о чём?дуршла́гедуршла́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дуршлаг nghĩa là gì?

дуршлаг (danh từ) nghĩa là cái giá lọc.

дуршлаг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дуршла́г (phiên âm Latinh duršlág, IPA [dʊrʂˈɫak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.