дуршла́г
giống đựcbất động vật
duršlág[dʊrʂˈɫak]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дуршла́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дуршла́г nghĩa là cái giá lọc.
Nghĩa của дуршла́г
Danh từ
- Cái giá lọc, boa-soa.
Biến cách của дуршла́г (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дуршла́г | дуршла́ги |
| Sinh cách кого? чего? | дуршла́га | дуршла́гов |
| Tặng cách кому? чему? | дуршла́гу | дуршла́гам |
| Đối cách кого? что? | дуршла́г | дуршла́ги |
| Công cụ cách кем? чем? | дуршла́гом | дуршла́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | дуршла́ге | дуршла́гах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дуршлаг nghĩa là gì?
дуршлаг (danh từ) nghĩa là cái giá lọc.
дуршлаг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дуршла́г (phiên âm Latinh duršlág, IPA [dʊrʂˈɫak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.