духи́
duxí[dʊˈxʲi]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên духи́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
духи́ nghĩa là nước hoa.
Nghĩa của духи́
Danh từ
- Nước hoa.
Biến cách của духи́ (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | духи́ |
| Sinh cách кого? чего? | духо́в |
| Tặng cách кому? чему? | духа́м |
| Đối cách кого? что? | духи́ |
| Công cụ cách кем? чем? | духа́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | духа́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
духи nghĩa là gì?
духи (danh từ) nghĩa là nước hoa.
духи đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là духи́ (phiên âm Latinh duxí, IPA [dʊˈxʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.