TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

духи́

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
duxí[dʊˈxʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên духи́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

духи́ nghĩa là nước hoa.

Nghĩa của духи́

Danh từ

  1. Nước hoa.

Biến cách của духи́ (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?духи́
Sinh cách кого? чего?духо́в
Tặng cách кому? чему?духа́м
Đối cách кого? что?духи́
Công cụ cách кем? чем?духа́ми
Giới cách о ком? о чём?духа́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

духи nghĩa là gì?

духи (danh từ) nghĩa là nước hoa.

духи đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là духи́ (phiên âm Latinh duxí, IPA [dʊˈxʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.