TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дух

Cấp độ ≈A2 giống đựcđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dux[ˈdux] giọng máy của trình duyệt

дух nghĩa là hồn, tinh linh.

Nghĩa của дух

Danh từ

  1. Hồn.
  2. Tinh linh.
  3. Ma, ma quỉ, bóng ma.

Biến cách của дух (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ду́хду́хи
Sinh cách кого? чего?ду́хаду́хов
Tặng cách кому? чему?ду́худу́хам
Đối cách кого? что?ду́хаду́хов
Công cụ cách кем? чем?ду́хомду́хами
Giới cách о ком? о чём?ду́хеду́хах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của дух

Câu ví dụ với дух

  • Дух бодр, плоть же немощна. Lực bất tòng tâm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1195336

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

дух nghĩa là gì?

дух (danh từ) nghĩa là hồn, tinh linh.

дух đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дух (phiên âm Latinh dux, IPA [ˈdux]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.