TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

духове́нство

giống trungbất động vật
duxovénstvo[dʊxɐˈvʲenstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên духове́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

духове́нство nghĩa là giới tăng lữ, tu hành.

Nghĩa của духове́нство

Danh từ

  1. Giới tăng lữ, tu hành.

Biến cách của духове́нство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?духове́нстводухове́нства
Sinh cách кого? чего?духове́нствадухове́нств
Tặng cách кому? чему?духове́нствудухове́нствам
Đối cách кого? что?духове́нстводухове́нства
Công cụ cách кем? чем?духове́нствомдухове́нствами
Giới cách о ком? о чём?духове́нстведухове́нствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

духовенство nghĩa là gì?

духовенство (danh từ) nghĩa là giới tăng lữ, tu hành.

духовенство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là духове́нство (phiên âm Latinh duxovénstvo, IPA [dʊxɐˈvʲenstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.