духо́вка
giống cáibất động vật
duxóvka[dʊˈxofkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên духо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
духо́вка nghĩa là cái bếp lò, lò sấy.
Nghĩa của духо́вка
Danh từ
- Cái bếp lò, lò sấy, lò nướng.
Biến cách của духо́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | духо́вка | духо́вки |
| Sinh cách кого? чего? | духо́вки | духо́вок |
| Tặng cách кому? чему? | духо́вке | духо́вкам |
| Đối cách кого? что? | духо́вку | духо́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | духо́вкой | духо́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | духо́вке | духо́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
духовка nghĩa là gì?
духовка (danh từ) nghĩa là cái bếp lò, lò sấy.
духовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là духо́вка (phiên âm Latinh duxóvka, IPA [dʊˈxofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.