TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

духо́вка

giống cáibất động vật
duxóvka[dʊˈxofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên духо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

духо́вка nghĩa là cái bếp lò, lò sấy.

Nghĩa của духо́вка

Danh từ

  1. Cái bếp lò, lò sấy, lò nướng.

Biến cách của духо́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?духо́вкадухо́вки
Sinh cách кого? чего?духо́вкидухо́вок
Tặng cách кому? чему?духо́вкедухо́вкам
Đối cách кого? что?духо́вкудухо́вки
Công cụ cách кем? чем?духо́вкойдухо́вками
Giới cách о ком? о чём?духо́вкедухо́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

духовка nghĩa là gì?

духовка (danh từ) nghĩa là cái bếp lò, lò sấy.

духовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là духо́вка (phiên âm Latinh duxóvka, IPA [dʊˈxofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.