духота́
giống cáibất động vật
duxotá[dʊxɐˈta]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên духота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
духота́ nghĩa là ngột ngạt, bức.
Nghĩa của духота́
Danh từ
- [Sự, không khí] ngột ngạt, bức, oi, oi bức, oi ả.
- кака́я духота́!ngột ngạt quá!, oi bức quá!
Biến cách của духота́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | духота́ |
| Sinh cách кого? чего? | духоты́ |
| Tặng cách кому? чему? | духоте́ |
| Đối cách кого? что? | духоту́ |
| Công cụ cách кем? чем? | духото́й |
| Giới cách о ком? о чём? | духоте́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
духота nghĩa là gì?
духота (danh từ) nghĩa là ngột ngạt, bức.
духота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là духота́ (phiên âm Latinh duxotá, IPA [dʊxɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.