TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

духота́

giống cáibất động vật
duxotá[dʊxɐˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên духота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

духота́ nghĩa là ngột ngạt, bức.

Nghĩa của духота́

Danh từ

  1. [Sự, không khí] ngột ngạt, bức, oi, oi bức, oi ả.
    • кака́я духота́!ngột ngạt quá!, oi bức quá!

Biến cách của духота́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?духота́
Sinh cách кого? чего?духоты́
Tặng cách кому? чему?духоте́
Đối cách кого? что?духоту́
Công cụ cách кем? чем?духото́й
Giới cách о ком? о чём?духоте́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

духота nghĩa là gì?

духота (danh từ) nghĩa là ngột ngạt, bức.

духота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là духота́ (phiên âm Latinh duxotá, IPA [dʊxɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.