TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

душева́я

giống cáibất động vật
duševája[dʊʂɨˈvajə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên душева́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

душева́я nghĩa là nhà tắm hương sen, buồng tắm hoa sen.

Nghĩa của душева́я

Danh từ

  1. Nhà tắm hương sen, buồng tắm hoa sen.

Biến cách của душева́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?душева́ядушевы́е
Sinh cách кого? чего?душево́йдушевы́х
Tặng cách кому? чему?душево́йдушевы́м
Đối cách кого? что?душеву́юдушевы́е
Công cụ cách кем? чем?душево́йдушевы́ми
Giới cách о ком? о чём?душево́йдушевы́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với душева́я

  • Где душевая? phòng tắm ở đâu ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1866909

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

душевая nghĩa là gì?

душевая (danh từ) nghĩa là nhà tắm hương sen, buồng tắm hoa sen.

душевая đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là душева́я (phiên âm Latinh duševája, IPA [dʊʂɨˈvajə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.