TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

душегу́б

giống đựcđộng vật
dušegúb[dʊʂɨˈɡup] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên душегу́б chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

душегу́б nghĩa là kẻ giết người.

Nghĩa của душегу́б

Danh từ

  1. Kẻ giết người.

Biến cách của душегу́б (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?душегу́бдушегу́бы
Sinh cách кого? чего?душегу́бадушегу́бов
Tặng cách кому? чему?душегу́будушегу́бам
Đối cách кого? что?душегу́бадушегу́бов
Công cụ cách кем? чем?душегу́бомдушегу́бами
Giới cách о ком? о чём?душегу́бедушегу́бах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của душегу́б

Câu hỏi thường gặp

душегуб nghĩa là gì?

душегуб (danh từ) nghĩa là kẻ giết người.

душегуб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là душегу́б (phiên âm Latinh dušegúb, IPA [dʊʂɨˈɡup]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.