душегу́б
Dấu sắc trên душегу́б chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
душегу́б nghĩa là kẻ giết người.
Nghĩa của душегу́б
Danh từ
- Kẻ giết người.
Biến cách của душегу́б (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | душегу́б | душегу́бы |
| Sinh cách кого? чего? | душегу́ба | душегу́бов |
| Tặng cách кому? чему? | душегу́бу | душегу́бам |
| Đối cách кого? что? | душегу́ба | душегу́бов |
| Công cụ cách кем? чем? | душегу́бом | душегу́бами |
| Giới cách о ком? о чём? | душегу́бе | душегу́бах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của душегу́б
Câu hỏi thường gặp
душегуб nghĩa là gì?
душегуб (danh từ) nghĩa là kẻ giết người.
душегуб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là душегу́б (phiên âm Latinh dušegúb, IPA [dʊʂɨˈɡup]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.