TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

душегу́бка

giống cáibất động vật
dušegúbka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên душегу́бка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

душегу́бка nghĩa là trải, chải.

Nghĩa của душегу́бка

Danh từ

  1. лодка [chiếc] trải, chải, thuyền thoi.
  2. автомашина для умерщления людей газом [chiếc] xe diệt người bằng hoi độc.

Biến cách của душегу́бка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?душегу́бкадушегу́бки
Sinh cách кого? чего?душегу́бкидушегу́бок
Tặng cách кому? чему?душегу́бкедушегу́бкам
Đối cách кого? что?душегу́бкудушегу́бок
Công cụ cách кем? чем?душегу́бкойдушегу́бками
Giới cách о ком? о чём?душегу́бкедушегу́бках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

душегубка nghĩa là gì?

душегубка (danh từ) nghĩa là trải, chải.

душегубка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là душегу́бка (phiên âm Latinh dušegúbka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.