души́стый
Dấu sắc trên души́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
души́стый nghĩa là thơm, có hương thơm.
Nghĩa của души́стый
Tính từ
- Thơm, có hương thơm.
- души́стое мы́лоxà phòng thơm
Biến cách của души́стый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | души́стый | души́стое | души́стая | души́стые |
| Sinh cách | души́стого | души́стого | души́стой | души́стых |
| Tặng cách | души́стому | души́стому | души́стой | души́стым |
| Đối cách | души́стый / души́стого | души́стое | души́стую | души́стые / души́стых |
| Công cụ cách | души́стым | души́стым | души́стой | души́стыми |
| Giới cách | души́стом | души́стом | души́стой | души́стых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của души́стый
| So sánh hơn | души́стее |
| So sánh nhất | души́стейший |
Câu hỏi thường gặp
душистый nghĩa là gì?
душистый (tính từ) nghĩa là thơm, có hương thơm.
душистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là души́стый (phiên âm Latinh dušístyj, IPA [dʊˈʂɨstɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.