душераздиря́ющий
dušerazdirjájuščij
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên душераздиря́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
душераздиря́ющий nghĩa là lâm ly, thống thiết.
Nghĩa của душераздиря́ющий
Tính từ
- Lâm ly, thống thiết, đứt ruột, đoạn trường.
- душераздиря́ющий крикtiếng kêu thống thiết (lâm ly, đứt ruột)
- душераздиря́ющая сце́наcảnh tượng lâm ly (thống thiết, đứt ruột)
Câu hỏi thường gặp
душераздиряющий nghĩa là gì?
душераздиряющий (tính từ) nghĩa là lâm ly, thống thiết.
душераздиряющий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là душераздиря́ющий (phiên âm Latinh dušerazdirjájuščij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.