души́ть
Dấu sắc trên души́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
души́ть nghĩa là bóp nghẹt, bóp cổ.
Nghĩa của души́ть
Động từ
- Bóp nghẹt.
- Bóp cổ.
- Xịt nước thơm (vào.
Cặp thể của души́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ души́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | душу́ |
| ты | ду́шишь |
| он / она́ / оно́ | ду́шит |
| мы | ду́шим |
| вы | ду́шите |
| они́ | ду́шат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + душить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | души́л |
| Giống cái (она́) | души́ла |
| Giống trung (оно́) | души́ло |
| Số nhiều (они́) | души́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | души́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | души́те |
Họ từ của души́ть
Câu ví dụ với души́ть
- Есть ли там живая душа? Đó là những sinh vật gì?Tatoeba #2805048
- Император молился за души усопших. Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1580363
- Он был тронут до глубины души историей. Anh ấy đã vô cùng cảm động về câu chuyện đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2938418
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
душить nghĩa là gì?
душить (động từ) nghĩa là bóp nghẹt, bóp cổ.
душить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là души́ть (phiên âm Latinh dušítʹ, IPA [dʊˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.