TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дуэ́ль

giống cáibất động vật
duélʹ[dʊˈɛlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дуэ́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дуэ́ль nghĩa là trận quyết đấu, đấu súng.

Nghĩa của дуэ́ль

Danh từ

  1. Trận quyết đấu, đấu súng, đấu kiếm.

Biến cách của дуэ́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дуэ́льдуэ́ли
Sinh cách кого? чего?дуэ́лидуэ́лей
Tặng cách кому? чему?дуэ́лидуэ́лям
Đối cách кого? что?дуэ́льдуэ́ли
Công cụ cách кем? чем?дуэ́льюдуэ́лями
Giới cách о ком? о чём?дуэ́лидуэ́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дуэль nghĩa là gì?

дуэль (danh từ) nghĩa là trận quyết đấu, đấu súng.

дуэль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дуэ́ль (phiên âm Latinh duélʹ, IPA [dʊˈɛlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.