TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

душо́к

giống đựcbất động vật
dušók[dʊˈʂok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên душо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

душо́к nghĩa là mùi thoang thoảng, mùi thôi thối.

Nghĩa của душо́к

Danh từ

  1. khẩu ngữ Mùi thoang thoảng.
  2. запах чего-л. портящегося Mùi thôi thối.
    • перен.mùi
    • э́то мя́со с душко́мthìt này đã co mùi

Biến cách của душо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?душо́кдушки́
Sinh cách кого? чего?душка́душко́в
Tặng cách кому? чему?душку́душка́м
Đối cách кого? что?душо́кдушки́
Công cụ cách кем? чем?душко́мдушка́ми
Giới cách о ком? о чём?душке́душка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của душо́к

Câu hỏi thường gặp

душок nghĩa là gì?

душок (danh từ) nghĩa là mùi thoang thoảng, mùi thôi thối.

душок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là душо́к (phiên âm Latinh dušók, IPA [dʊˈʂok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.