душо́к
Dấu sắc trên душо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
душо́к nghĩa là mùi thoang thoảng, mùi thôi thối.
Nghĩa của душо́к
Danh từ
- khẩu ngữ Mùi thoang thoảng.
- запах чего-л. портящегося Mùi thôi thối.
- перен.mùi
- э́то мя́со с душко́мthìt này đã co mùi
Biến cách của душо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | душо́к | душки́ |
| Sinh cách кого? чего? | душка́ | душко́в |
| Tặng cách кому? чему? | душку́ | душка́м |
| Đối cách кого? что? | душо́к | душки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | душко́м | душка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | душке́ | душка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của душо́к
Câu hỏi thường gặp
душок nghĩa là gì?
душок (danh từ) nghĩa là mùi thoang thoảng, mùi thôi thối.
душок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là душо́к (phiên âm Latinh dušók, IPA [dʊˈʂok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.