TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дуэ́т

giống đựcbất động vật
duét[dʊˈɛt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дуэ́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дуэ́т nghĩa là khúc nhạc song tấu, khúc hát hai bè.

Nghĩa của дуэ́т

Danh từ

  1. инструментальное произведение Khúc nhạc song tấu.
  2. вокальное произведение Khúc hát hai bè.
  3. инструментальный ансабль Bộ đôi, bộ song tấu.
  4. вокальный ансамбль Tốp ca hai người, tốp song ca.

Biến cách của дуэ́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дуэ́тдуэ́ты
Sinh cách кого? чего?дуэ́тадуэ́тов
Tặng cách кому? чему?дуэ́тудуэ́там
Đối cách кого? что?дуэ́тдуэ́ты
Công cụ cách кем? чем?дуэ́томдуэ́тами
Giới cách о ком? о чём?дуэ́тедуэ́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дуэт nghĩa là gì?

дуэт (danh từ) nghĩa là khúc nhạc song tấu, khúc hát hai bè.

дуэт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дуэ́т (phiên âm Latinh duét, IPA [dʊˈɛt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.