дуэ́т
Dấu sắc trên дуэ́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дуэ́т nghĩa là khúc nhạc song tấu, khúc hát hai bè.
Nghĩa của дуэ́т
Danh từ
- инструментальное произведение Khúc nhạc song tấu.
- вокальное произведение Khúc hát hai bè.
- инструментальный ансабль Bộ đôi, bộ song tấu.
- вокальный ансамбль Tốp ca hai người, tốp song ca.
Biến cách của дуэ́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дуэ́т | дуэ́ты |
| Sinh cách кого? чего? | дуэ́та | дуэ́тов |
| Tặng cách кому? чему? | дуэ́ту | дуэ́там |
| Đối cách кого? что? | дуэ́т | дуэ́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | дуэ́том | дуэ́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | дуэ́те | дуэ́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дуэт nghĩa là gì?
дуэт (danh từ) nghĩa là khúc nhạc song tấu, khúc hát hai bè.
дуэт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дуэ́т (phiên âm Latinh duét, IPA [dʊˈɛt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.