ды́биться
Dấu sắc trên ды́биться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ды́биться nghĩa là dựng lên, xù lông.
Nghĩa của ды́биться
Động từ
- о волосах Dựng lên.
- о шерсти Xù lông.
- о лощади Nhảy lồng lên, đứng thẳng lên chân sau.
Cặp thể của ды́биться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ды́биться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ды́блюсь |
| ты | ды́бишься |
| он / она́ / оно́ | ды́бится |
| мы | ды́бимся |
| вы | ды́битесь |
| они́ | ды́бятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дыбиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ды́бился |
| Giống cái (она́) | ды́билась |
| Giống trung (оно́) | ды́билось |
| Số nhiều (они́) | ды́бились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ды́бься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ды́бьтесь |
Câu hỏi thường gặp
дыбиться nghĩa là gì?
дыбиться (động từ) nghĩa là dựng lên, xù lông.
дыбиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ды́биться (phiên âm Latinh dýbitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.