TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ды́биться

thể chưa hoàn thành
dýbitʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ды́биться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ды́биться nghĩa là dựng lên, xù lông.

Nghĩa của ды́биться

Động từ

  1. о волосах Dựng lên.
  2. о шерсти Xù lông.
  3. о лощади Nhảy lồng lên, đứng thẳng lên chân sau.

Cặp thể của ды́биться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ды́биться

NgôiHiện tại
яды́блюсь
тыды́бишься
он / она́ / оно́ды́бится
мыды́бимся
выды́битесь
они́ды́бятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дыбиться.

Quá khứ

Giống đực (он)ды́бился
Giống cái (она́)ды́билась
Giống trung (оно́)ды́билось
Số nhiều (они́)ды́бились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ды́бься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ды́бьтесь

Câu hỏi thường gặp

дыбиться nghĩa là gì?

дыбиться (động từ) nghĩa là dựng lên, xù lông.

дыбиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ды́биться (phiên âm Latinh dýbitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.