TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дуэ́том

duétom giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дуэ́том chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дуэ́том nghĩa là song tấu, song ca.

Nghĩa của дуэ́том

Phó từ

  1. Song tấu, song ca.
    • петь дуэ́томsong ca, hát đoi, hát hai bè

Câu hỏi thường gặp

дуэтом nghĩa là gì?

дуэтом (phó từ) nghĩa là song tấu, song ca.

дуэтом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дуэ́том (phiên âm Latinh duétom); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.