TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дха́рма

giống cáibất động vật
dxárma[ˈtxarmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дха́рма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дха́рма nghĩa là pháp, phật pháp.

Nghĩa của дха́рма

Danh từ

  1. Pháp, phật pháp.

Biến cách của дха́рма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дха́рмадха́рмы
Sinh cách кого? чего?дха́рмыдха́рм
Tặng cách кому? чему?дха́рмедха́рмам
Đối cách кого? что?дха́рмудха́рмы
Công cụ cách кем? чем?дха́рмойдха́рмами
Giới cách о ком? о чём?дха́рмедха́рмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дхарма nghĩa là gì?

дхарма (danh từ) nghĩa là pháp, phật pháp.

дхарма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дха́рма (phiên âm Latinh dxárma, IPA [ˈtxarmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.