TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

надыми́ть

thể hoàn thành
nadymítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên надыми́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

надыми́ть nghĩa là nhả khói nhiều, phun khói nhiều.

Nghĩa của надыми́ть

Động từ

  1. Nhả khói nhiều, phun khói nhiều.

Chia động từ надыми́ть

NgôiTương lai
янадымлю́
тынадыми́шь
он / она́ / оно́надыми́т
мынадыми́м
вынадыми́те
они́надымя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)надыми́л
Giống cái (она́)надыми́ла
Giống trung (оно́)надыми́ло
Số nhiều (они́)надыми́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)надыми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)надыми́те

Câu hỏi thường gặp

надымить nghĩa là gì?

надымить (động từ) nghĩa là nhả khói nhiều, phun khói nhiều.

надымить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là надыми́ть (phiên âm Latinh nadymítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.