надыми́ть
Dấu sắc trên надыми́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
надыми́ть nghĩa là nhả khói nhiều, phun khói nhiều.
Nghĩa của надыми́ть
Động từ
- Nhả khói nhiều, phun khói nhiều.
Chia động từ надыми́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | надымлю́ |
| ты | надыми́шь |
| он / она́ / оно́ | надыми́т |
| мы | надыми́м |
| вы | надыми́те |
| они́ | надымя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | надыми́л |
| Giống cái (она́) | надыми́ла |
| Giống trung (оно́) | надыми́ло |
| Số nhiều (они́) | надыми́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | надыми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | надыми́те |
Câu hỏi thường gặp
надымить nghĩa là gì?
надымить (động từ) nghĩa là nhả khói nhiều, phun khói nhiều.
надымить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là надыми́ть (phiên âm Latinh nadymítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.