дымо́к
giống đựcbất động vật
dymók[dɨˈmok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дымо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дымо́к nghĩa là làn khói nhẹ.
Nghĩa của дымо́к
Danh từ
- Làn khói nhẹ; (пар) hơi.
Biến cách của дымо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дымо́к | дымки́ |
| Sinh cách кого? чего? | дымка́ | дымко́в |
| Tặng cách кому? чему? | дымку́ | дымка́м |
| Đối cách кого? что? | дымо́к | дымки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | дымко́м | дымка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | дымке́ | дымка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дымок nghĩa là gì?
дымок (danh từ) nghĩa là làn khói nhẹ.
дымок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дымо́к (phiên âm Latinh dymók, IPA [dɨˈmok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.