TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дымо́к

giống đựcbất động vật
dymók[dɨˈmok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дымо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дымо́к nghĩa là làn khói nhẹ.

Nghĩa của дымо́к

Danh từ

  1. Làn khói nhẹ; (пар) hơi.

Biến cách của дымо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дымо́кдымки́
Sinh cách кого? чего?дымка́дымко́в
Tặng cách кому? чему?дымку́дымка́м
Đối cách кого? что?дымо́кдымки́
Công cụ cách кем? чем?дымко́мдымка́ми
Giới cách о ком? о чём?дымке́дымка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дымок nghĩa là gì?

дымок (danh từ) nghĩa là làn khói nhẹ.

дымок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дымо́к (phiên âm Latinh dymók, IPA [dɨˈmok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.