ды́мчатый
Dấu sắc trên ды́мчатый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ды́мчатый nghĩa là màu khói ám, màu khói hương.
Nghĩa của ды́мчатый
Tính từ
- Màu khói ám, màu khói hương.
- ды́мчатые очки́kính râm
- ды́мчатый кварц мин.thạch anh ám khói
Biến cách của ды́мчатый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ды́мчатый | ды́мчатое | ды́мчатая | ды́мчатые |
| Sinh cách | ды́мчатого | ды́мчатого | ды́мчатой | ды́мчатых |
| Tặng cách | ды́мчатому | ды́мчатому | ды́мчатой | ды́мчатым |
| Đối cách | ды́мчатый / ды́мчатого | ды́мчатое | ды́мчатую | ды́мчатые / ды́мчатых |
| Công cụ cách | ды́мчатым | ды́мчатым | ды́мчатой | ды́мчатыми |
| Giới cách | ды́мчатом | ды́мчатом | ды́мчатой | ды́мчатых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của ды́мчатый
Câu hỏi thường gặp
дымчатый nghĩa là gì?
дымчатый (tính từ) nghĩa là màu khói ám, màu khói hương.
дымчатый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ды́мчатый (phiên âm Latinh dýmčatyj, IPA [ˈdɨmt͡ɕɪtɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.