TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дымохо́д

giống đựcbất động vật
dymoxód[dɨmɐˈxot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дымохо́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дымохо́д nghĩa là đường dẫn khói, ống khói.

Nghĩa của дымохо́д

Danh từ

  1. Đường dẫn khói, ống khói.

Biến cách của дымохо́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дымохо́ддымохо́ды
Sinh cách кого? чего?дымохо́дадымохо́дов
Tặng cách кому? чему?дымохо́дудымохо́дам
Đối cách кого? что?дымохо́ддымохо́ды
Công cụ cách кем? чем?дымохо́домдымохо́дами
Giới cách о ком? о чём?дымохо́дедымохо́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дымоход nghĩa là gì?

дымоход (danh từ) nghĩa là đường dẫn khói, ống khói.

дымоход đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дымохо́д (phiên âm Latinh dymoxód, IPA [dɨmɐˈxot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.