TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ды́нный

dýnnyj[ˈdɨnːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ды́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ды́нный nghĩa là Thuộc về dưa bở.

Nghĩa của ды́нный

Tính từ

  1. Thuộc về dưa bở.
    • ды́нное варе́ниеmứt dưa bở
    • ды́нное де́рево бот.[cây] đu đủ (Carica papaya)

Biến cách của ды́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchды́нныйды́нноеды́ннаяды́нные
Sinh cáchды́нногоды́нногоды́ннойды́нных
Tặng cáchды́нномуды́нномуды́ннойды́нным
Đối cáchды́нный / ды́нногоды́нноеды́ннуюды́нные / ды́нных
Công cụ cáchды́ннымды́ннымды́ннойды́нными
Giới cáchды́нномды́нномды́ннойды́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

дынный nghĩa là gì?

дынный (tính từ) nghĩa là Thuộc về dưa bở.

дынный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ды́нный (phiên âm Latinh dýnnyj, IPA [ˈdɨnːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.