TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дыра́

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dyrá[dɨˈra] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дыра́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дыра́ nghĩa là cái lỗ, lỗ thủng.

Nghĩa của дыра́

Danh từ

  1. Cái lỗ, lỗ thủng.
    • в ды́рахbị thủng lỗ, bị thủng (lủng) nhiều lỗ
  2. khẩu ngữ захолустье Nơi hẻo lánh, chốn xa xôi.

Biến cách của дыра́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дыра́ды́ры
Sinh cách кого? чего?дыры́ды́р
Tặng cách кому? чему?дыре́ды́рам
Đối cách кого? что?дыру́ды́ры
Công cụ cách кем? чем?дыро́йды́рами
Giới cách о ком? о чём?дыре́ды́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дыра́

Đồng nghĩa

Họ từ của дыра́

Câu ví dụ với дыра́

  • В темноте он не увидел дыру и упал в неё. Anh ấy không thấy cái hố vì trời tối nên đã rơi xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13609200

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

дыра nghĩa là gì?

дыра (danh từ) nghĩa là cái lỗ, lỗ thủng.

дыра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дыра́ (phiên âm Latinh dyrá, IPA [dɨˈra]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.