дыра́
Dấu sắc trên дыра́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дыра́ nghĩa là cái lỗ, lỗ thủng.
Nghĩa của дыра́
Danh từ
- Cái lỗ, lỗ thủng.
- в ды́рахbị thủng lỗ, bị thủng (lủng) nhiều lỗ
- khẩu ngữ захолустье Nơi hẻo lánh, chốn xa xôi.
Biến cách của дыра́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дыра́ | ды́ры |
| Sinh cách кого? чего? | дыры́ | ды́р |
| Tặng cách кому? чему? | дыре́ | ды́рам |
| Đối cách кого? что? | дыру́ | ды́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | дыро́й | ды́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | дыре́ | ды́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дыра́
Đồng nghĩa
Họ từ của дыра́
Câu ví dụ với дыра́
- В темноте он не увидел дыру и упал в неё. Anh ấy không thấy cái hố vì trời tối nên đã rơi xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13609200
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
дыра nghĩa là gì?
дыра (danh từ) nghĩa là cái lỗ, lỗ thủng.
дыра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дыра́ (phiên âm Latinh dyrá, IPA [dɨˈra]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.