ды́рка
dýrka[ˈdɨrkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ды́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ды́рка nghĩa là lỗ, lỗ nhỏ.
Nghĩa của ды́рка
Danh từ
- khẩu ngữ Lỗ, lỗ nhỏ, lỗ thủng.
Biến cách của ды́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ды́рка | ды́рки |
| Sinh cách кого? чего? | ды́рки | ды́рок |
| Tặng cách кому? чему? | ды́рке | ды́ркам |
| Đối cách кого? что? | ды́рку | ды́рки |
| Công cụ cách кем? чем? | ды́ркой | ды́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | ды́рке | ды́рках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ды́рка
Câu hỏi thường gặp
дырка nghĩa là gì?
дырка (danh từ) nghĩa là lỗ, lỗ nhỏ.
дырка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ды́рка (phiên âm Latinh dýrka, IPA [ˈdɨrkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.