TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ды́рка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dýrka[ˈdɨrkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ды́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ды́рка nghĩa là lỗ, lỗ nhỏ.

Nghĩa của ды́рка

Danh từ

  1. khẩu ngữ Lỗ, lỗ nhỏ, lỗ thủng.

Biến cách của ды́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ды́ркады́рки
Sinh cách кого? чего?ды́ркиды́рок
Tặng cách кому? чему?ды́ркеды́ркам
Đối cách кого? что?ды́ркуды́рки
Công cụ cách кем? чем?ды́ркойды́рками
Giới cách о ком? о чём?ды́ркеды́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ды́рка

Câu hỏi thường gặp

дырка nghĩa là gì?

дырка (danh từ) nghĩa là lỗ, lỗ nhỏ.

дырка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ды́рка (phiên âm Latinh dýrka, IPA [ˈdɨrkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.