дыря́вый
dyrjávyj[dɨˈrʲavɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дыря́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дыря́вый nghĩa là thủng, lủng.
Nghĩa của дыря́вый
Tính từ
- Thủng, lủng, thủng lỗ.
- дыря́вая кастрю́ляnồi thủng
- дыря́вая па́мятьtrí nhớ kém lắm
Biến cách của дыря́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | дыря́вый | дыря́вое | дыря́вая | дыря́вые |
| Sinh cách | дыря́вого | дыря́вого | дыря́вой | дыря́вых |
| Tặng cách | дыря́вому | дыря́вому | дыря́вой | дыря́вым |
| Đối cách | дыря́вый / дыря́вого | дыря́вое | дыря́вую | дыря́вые / дыря́вых |
| Công cụ cách | дыря́вым | дыря́вым | дыря́вой | дыря́выми |
| Giới cách | дыря́вом | дыря́вом | дыря́вой | дыря́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
дырявый nghĩa là gì?
дырявый (tính từ) nghĩa là thủng, lủng.
дырявый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дыря́вый (phiên âm Latinh dyrjávyj, IPA [dɨˈrʲavɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.