дыря́вить
Dấu sắc trên дыря́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дыря́вить nghĩa là khoét lỗ, đục lỗ.
Nghĩa của дыря́вить
Động từ
- Khoét lỗ, đục lỗ, dùi lỗ, đục thủng, đâm thủng.
Cặp thể của дыря́вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дыря́вить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дыря́влю |
| ты | дыря́вишь |
| он / она́ / оно́ | дыря́вит |
| мы | дыря́вим |
| вы | дыря́вите |
| они́ | дыря́вят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дырявить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дыря́вил |
| Giống cái (она́) | дыря́вила |
| Giống trung (оно́) | дыря́вило |
| Số nhiều (они́) | дыря́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дыря́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дыря́вьте |
Câu hỏi thường gặp
дырявить nghĩa là gì?
дырявить (động từ) nghĩa là khoét lỗ, đục lỗ.
дырявить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дыря́вить (phiên âm Latinh dyrjávitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.