TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дыря́вить

thể chưa hoàn thành
dyrjávitʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дыря́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дыря́вить nghĩa là khoét lỗ, đục lỗ.

Nghĩa của дыря́вить

Động từ

  1. Khoét lỗ, đục lỗ, dùi lỗ, đục thủng, đâm thủng.

Cặp thể của дыря́вить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дыря́вить

NgôiHiện tại
ядыря́влю
тыдыря́вишь
он / она́ / оно́дыря́вит
мыдыря́вим
выдыря́вите
они́дыря́вят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дырявить.

Quá khứ

Giống đực (он)дыря́вил
Giống cái (она́)дыря́вила
Giống trung (оно́)дыря́вило
Số nhiều (они́)дыря́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дыря́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дыря́вьте

Câu hỏi thường gặp

дырявить nghĩa là gì?

дырявить (động từ) nghĩa là khoét lỗ, đục lỗ.

дырявить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дыря́вить (phiên âm Latinh dyrjávitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.