TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дю́бель

giống đựcbất động vật
djúbelʹ[ˈdʲʉbʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дю́бель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дю́бель nghĩa là tắc-kê.

Nghĩa của дю́бель

Danh từ

  1. Tắc-kê.

Biến cách của дю́бель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дю́бельдю́бели
Sinh cách кого? чего?дю́белядю́белей
Tặng cách кому? чему?дю́белюдю́белям
Đối cách кого? что?дю́бельдю́бели
Công cụ cách кем? чем?дю́белемдю́белями
Giới cách о ком? о чём?дю́беледю́белях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дюбель nghĩa là gì?

дюбель (danh từ) nghĩa là tắc-kê.

дюбель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дю́бель (phiên âm Latinh djúbelʹ, IPA [ˈdʲʉbʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.