дю́бель
giống đựcbất động vật
djúbelʹ[ˈdʲʉbʲɪlʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дю́бель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дю́бель nghĩa là tắc-kê.
Nghĩa của дю́бель
Danh từ
- Tắc-kê.
Biến cách của дю́бель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дю́бель | дю́бели |
| Sinh cách кого? чего? | дю́беля | дю́белей |
| Tặng cách кому? чему? | дю́белю | дю́белям |
| Đối cách кого? что? | дю́бель | дю́бели |
| Công cụ cách кем? чем? | дю́белем | дю́белями |
| Giới cách о ком? о чём? | дю́беле | дю́белях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дюбель nghĩa là gì?
дюбель (danh từ) nghĩa là tắc-kê.
дюбель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дю́бель (phiên âm Latinh djúbelʹ, IPA [ˈdʲʉbʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.