дю́жина
Dấu sắc trên дю́жина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дю́жина nghĩa là một tá.
Nghĩa của дю́жина
Danh từ
- Một tá.
- чёртова дю́жинаmười ba, con số không may
Biến cách của дю́жина (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дю́жина | дю́жины |
| Sinh cách кого? чего? | дю́жины | дю́жин |
| Tặng cách кому? чему? | дю́жине | дю́жинам |
| Đối cách кого? что? | дю́жину | дю́жины |
| Công cụ cách кем? чем? | дю́жиной | дю́жинами |
| Giới cách о ком? о чём? | дю́жине | дю́жинах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với дю́жина
- Она купила две дюжины яиц. Cô ấy đã mua hai tá trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1563926
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
дюжина nghĩa là gì?
дюжина (danh từ) nghĩa là một tá.
дюжина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дю́жина (phiên âm Latinh djúžina, IPA [ˈdʲuʐɨnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.