TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дю́жина

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
djúžina[ˈdʲuʐɨnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дю́жина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дю́жина nghĩa là một tá.

Nghĩa của дю́жина

Danh từ

  1. Một tá.
    • чёртова дю́жинаmười ba, con số không may

Biến cách của дю́жина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дю́жинадю́жины
Sinh cách кого? чего?дю́жиныдю́жин
Tặng cách кому? чему?дю́жинедю́жинам
Đối cách кого? что?дю́жинудю́жины
Công cụ cách кем? чем?дю́жинойдю́жинами
Giới cách о ком? о чём?дю́жинедю́жинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với дю́жина

  • Она купила две дюжины яиц. Cô ấy đã mua hai tá trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1563926

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

дюжина nghĩa là gì?

дюжина (danh từ) nghĩa là một tá.

дюжина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дю́жина (phiên âm Latinh djúžina, IPA [ˈdʲuʐɨnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.