дюго́нь
giống đựcđộng vật
djugónʹ[dʲʊˈɡonʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дюго́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дюго́нь nghĩa là cá cúi.
Nghĩa của дюго́нь
Danh từ
- Cá cúi.
Biến cách của дюго́нь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дюго́нь | дюго́ни |
| Sinh cách кого? чего? | дюго́ня | дюго́ней |
| Tặng cách кому? чему? | дюго́ню | дюго́ням |
| Đối cách кого? что? | дюго́ня | дюго́ней |
| Công cụ cách кем? чем? | дюго́нем | дюго́нями |
| Giới cách о ком? о чём? | дюго́не | дюго́нях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
дюгонь nghĩa là gì?
дюгонь (danh từ) nghĩa là cá cúi.
дюгонь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дюго́нь (phiên âm Latinh djugónʹ, IPA [dʲʊˈɡonʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.