TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дюго́нь

giống đựcđộng vật
djugónʹ[dʲʊˈɡonʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дюго́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дюго́нь nghĩa là cá cúi.

Nghĩa của дюго́нь

Danh từ

  1. Cá cúi.

Biến cách của дюго́нь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дюго́ньдюго́ни
Sinh cách кого? чего?дюго́нядюго́ней
Tặng cách кому? чему?дюго́нюдюго́ням
Đối cách кого? что?дюго́нядюго́ней
Công cụ cách кем? чем?дюго́немдюго́нями
Giới cách о ком? о чём?дюго́недюго́нях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

дюгонь nghĩa là gì?

дюгонь (danh từ) nghĩa là cá cúi.

дюгонь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дюго́нь (phiên âm Latinh djugónʹ, IPA [dʲʊˈɡonʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.