TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дья́вол

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dʹjávol[ˈdʲjavəɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дья́вол chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дья́вол nghĩa là con quỷ, quỉ.

Nghĩa của дья́вол

Danh từ

  1. Con quỷ, quỉ, quỷ sứ, quỉ sứ.

Biến cách của дья́вол (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дья́волдья́волы
Sinh cách кого? чего?дья́воладья́волов
Tặng cách кому? чему?дья́волудья́волам
Đối cách кого? что?дья́воладья́волов
Công cụ cách кем? чем?дья́воломдья́волами
Giới cách о ком? о чём?дья́воледья́волах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дья́вол

Đồng nghĩa

Họ từ của дья́вол

Câu hỏi thường gặp

дьявол nghĩa là gì?

дьявол (danh từ) nghĩa là con quỷ, quỉ.

дьявол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дья́вол (phiên âm Latinh dʹjávol, IPA [ˈdʲjavəɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.