TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дюралюми́ниевый

djuraljumínijevyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дюралюми́ниевый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дюралюми́ниевый nghĩa là đura, đuya-ra.

Nghĩa của дюралюми́ниевый

Tính từ

  1. (thuộc) đura, đuya-ra.

Câu hỏi thường gặp

дюралюминиевый nghĩa là gì?

дюралюминиевый (tính từ) nghĩa là đura, đuya-ra.

дюралюминиевый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дюралюми́ниевый (phiên âm Latinh djuraljumínijevyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.