TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Дю́ссельдорф

Djússelʹdorf[ˈdʲʉsʲːɪlʲdərf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Дю́ссельдорф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Дю́ссельдорф nghĩa là Đuy-xen-đóp.

Nghĩa của Дю́ссельдорф

Danh từ riêng

  1. Đuy-xen-đóp.

Biến cách của Дю́ссельдорф (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Дю́ссельдорфДю́ссельдорфы
Sinh cách кого? чего?Дю́ссельдорфаДю́ссельдорфов
Tặng cách кому? чему?Дю́ссельдорфуДю́ссельдорфам
Đối cách кого? что?Дю́ссельдорфДю́ссельдорфы
Công cụ cách кем? чем?Дю́ссельдорфомДю́ссельдорфами
Giới cách о ком? о чём?Дю́ссельдорфеДю́ссельдорфах

Câu hỏi thường gặp

Дюссельдорф nghĩa là gì?

Дюссельдорф (danh từ riêng) nghĩa là Đuy-xen-đóp.

Дюссельдорф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Дю́ссельдорф (phiên âm Latinh Djússelʹdorf, IPA [ˈdʲʉsʲːɪlʲdərf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.