TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дя́дька

giống đựcđộng vật
djádʹka[ˈdʲætʲkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дя́дька chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дя́дька nghĩa là bác, chú.

Nghĩa của дя́дька

Danh từ

  1. Bác, chú, cậu.

Biến cách của дя́дька (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дя́дькадя́дьки
Sinh cách кого? чего?дя́дькидя́дек
Tặng cách кому? чему?дя́дькедя́дькам
Đối cách кого? что?дя́дькудя́дек
Công cụ cách кем? чем?дя́дькойдя́дьками
Giới cách о ком? о чём?дя́дькедя́дьках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

дядька nghĩa là gì?

дядька (danh từ) nghĩa là bác, chú.

дядька đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дя́дька (phiên âm Latinh djádʹka, IPA [ˈdʲætʲkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.