дя́дька
giống đựcđộng vật
djádʹka[ˈdʲætʲkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дя́дька chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дя́дька nghĩa là bác, chú.
Nghĩa của дя́дька
Danh từ
- Bác, chú, cậu.
Biến cách của дя́дька (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дя́дька | дя́дьки |
| Sinh cách кого? чего? | дя́дьки | дя́дек |
| Tặng cách кому? чему? | дя́дьке | дя́дькам |
| Đối cách кого? что? | дя́дьку | дя́дек |
| Công cụ cách кем? чем? | дя́дькой | дя́дьками |
| Giới cách о ком? о чём? | дя́дьке | дя́дьках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
дядька nghĩa là gì?
дядька (danh từ) nghĩa là bác, chú.
дядька đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дя́дька (phiên âm Latinh djádʹka, IPA [ˈdʲætʲkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.