TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дя́дюшка

giống đựcđộng vật
djádjuška giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дя́дюшка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дя́дюшка nghĩa là chú, bác.

Nghĩa của дя́дюшка

Nghĩa lấy theo mục дядя.

Danh từ

  1. Chú.
  2. Bác.
  3. Cậu.
  4. Dượng.
  5. khẩu ngữ Bác, ông, chú.

Biến cách của дя́дюшка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дя́дюшкадя́дюшки
Sinh cách кого? чего?дя́дюшкидя́дюшек
Tặng cách кому? чему?дя́дюшкедя́дюшкам
Đối cách кого? что?дя́дюшкудя́дюшек
Công cụ cách кем? чем?дя́дюшкойдя́дюшками
Giới cách о ком? о чём?дя́дюшкедя́дюшках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

дядюшка nghĩa là gì?

дядюшка (danh từ) nghĩa là chú, bác.

дядюшка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дя́дюшка (phiên âm Latinh djádjuška); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.