дя́дюшка
Dấu sắc trên дя́дюшка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дя́дюшка nghĩa là chú, bác.
Nghĩa của дя́дюшка
Nghĩa lấy theo mục дядя.
Danh từ
- Chú.
- Bác.
- Cậu.
- Dượng.
- khẩu ngữ Bác, ông, chú.
Biến cách của дя́дюшка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дя́дюшка | дя́дюшки |
| Sinh cách кого? чего? | дя́дюшки | дя́дюшек |
| Tặng cách кому? чему? | дя́дюшке | дя́дюшкам |
| Đối cách кого? что? | дя́дюшку | дя́дюшек |
| Công cụ cách кем? чем? | дя́дюшкой | дя́дюшками |
| Giới cách о ком? о чём? | дя́дюшке | дя́дюшках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
дядюшка nghĩa là gì?
дядюшка (danh từ) nghĩa là chú, bác.
дядюшка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дя́дюшка (phiên âm Latinh djádjuška); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.