TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дя́тел

giống đựcđộng vật
djátel[ˈdʲætʲɪɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дя́тел chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дя́тел nghĩa là con chim gõ kiến, chim gõ mõ.

Nghĩa của дя́тел

Danh từ

  1. Con chim gõ kiến, chim gõ mõ (Picus, Dendrocopos).

Biến cách của дя́тел (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дя́телдя́тлы
Sinh cách кого? чего?дя́тладя́тлов
Tặng cách кому? чему?дя́тлудя́тлам
Đối cách кого? что?дя́тладя́тлов
Công cụ cách кем? чем?дя́тломдя́тлами
Giới cách о ком? о чём?дя́тледя́тлах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

дятел nghĩa là gì?

дятел (danh từ) nghĩa là con chim gõ kiến, chim gõ mõ.

дятел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дя́тел (phiên âm Latinh djátel, IPA [ˈdʲætʲɪɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.