дя́тел
Dấu sắc trên дя́тел chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дя́тел nghĩa là con chim gõ kiến, chim gõ mõ.
Nghĩa của дя́тел
Danh từ
- Con chim gõ kiến, chim gõ mõ (Picus, Dendrocopos).
Biến cách của дя́тел (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дя́тел | дя́тлы |
| Sinh cách кого? чего? | дя́тла | дя́тлов |
| Tặng cách кому? чему? | дя́тлу | дя́тлам |
| Đối cách кого? что? | дя́тла | дя́тлов |
| Công cụ cách кем? чем? | дя́тлом | дя́тлами |
| Giới cách о ком? о чём? | дя́тле | дя́тлах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
дятел nghĩa là gì?
дятел (danh từ) nghĩa là con chim gõ kiến, chim gõ mõ.
дятел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дя́тел (phiên âm Latinh djátel, IPA [ˈdʲætʲɪɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.