дёрнуть
дёрнуть nghĩa là giật, giằng.
Nghĩa của дёрнуть
Thể hoàn thành của дёргать.
Động từ
- Giật, giằng, lôi, kéo.
- khẩu ngữ Nhức, đau nhức nhối, đau chói, đau buốt.
- тронуться с места Giật chạy.
- ло́щади дёрнулиnhững con ngựa giật chạy
Cặp thể của дёрнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дёрнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | дёрну |
| ты | дёрнешь |
| он / она́ / оно́ | дёрнет |
| мы | дёрнем |
| вы | дёрнете |
| они́ | дёрнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дёрнул |
| Giống cái (она́) | дёрнула |
| Giống trung (оно́) | дёрнуло |
| Số nhiều (они́) | дёрнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дёрни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дёрните |
Câu hỏi thường gặp
дёрнуть nghĩa là gì?
дёрнуть (động từ) nghĩa là giật, giằng.
дёрнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дёрнуть (phiên âm Latinh djórnutʹ, IPA [ˈdʲɵrnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.