еба́ться
thể chưa hoàn thành
jebátʹsja[(j)ɪˈbat͡sːə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên еба́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
еба́ться nghĩa là đụ, địt.
Nghĩa của еба́ться
Động từ
- Đụ, địt, chịch.
Chia động từ еба́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ебу́сь |
| ты | ебёшься |
| он / она́ / оно́ | ебётся |
| мы | ебёмся |
| вы | ебётесь |
| они́ | ебу́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ебаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | еба́лся |
| Giống cái (она́) | еба́лась |
| Giống trung (оно́) | еба́лось |
| Số nhiều (они́) | еба́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | еби́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | еби́тесь |
Câu hỏi thường gặp
ебаться nghĩa là gì?
ебаться (động từ) nghĩa là đụ, địt.
ебаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là еба́ться (phiên âm Latinh jebátʹsja, IPA [(j)ɪˈbat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.