TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

еба́ться

thể chưa hoàn thành
jebátʹsja[(j)ɪˈbat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên еба́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

еба́ться nghĩa là đụ, địt.

Nghĩa của еба́ться

Động từ

  1. Đụ, địt, chịch.

Chia động từ еба́ться

NgôiHiện tại
яебу́сь
тыебёшься
он / она́ / оно́ебётся
мыебёмся
выебётесь
они́ебу́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ебаться.

Quá khứ

Giống đực (он)еба́лся
Giống cái (она́)еба́лась
Giống trung (оно́)еба́лось
Số nhiều (они́)еба́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)еби́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)еби́тесь

Câu hỏi thường gặp

ебаться nghĩa là gì?

ебаться (động từ) nghĩa là đụ, địt.

ебаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là еба́ться (phiên âm Latinh jebátʹsja, IPA [(j)ɪˈbat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.