TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

еба́ть

thể chưa hoàn thành
jebátʹ[(j)ɪˈbatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên еба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

еба́ть nghĩa là sục, đụ, địt.

Nghĩa của еба́ть

Động từ

  1. Sục.
  2. Đụ, địt, chịch.

Cặp thể của еба́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ еба́ть

NgôiHiện tại
яебу́
тыебёшь
он / она́ / оно́ебёт
мыебём
выебёте
они́ебу́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ебать.

Quá khứ

Giống đực (он)еба́л
Giống cái (она́)еба́ла
Giống trung (оно́)еба́ло
Số nhiều (они́)еба́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)еби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)еби́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với еба́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của еба́ть

Câu ví dụ với еба́ть

  • Меня не ебёт. Tao đéo care. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #690279

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ебать nghĩa là gì?

ебать (động từ) nghĩa là sục, đụ, địt.

ебать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là еба́ть (phiên âm Latinh jebátʹ, IPA [(j)ɪˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.