TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ева́нгелие

giống trungbất động vật
jevángelije[(j)ɪˈvanɡʲɪlʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ева́нгелие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ева́нгелие nghĩa là sách phúc âm.

Nghĩa của ева́нгелие

Danh từ

  1. Sách phúc âm.

Biến cách của ева́нгелие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ева́нгелиеева́нгелия
Sinh cách кого? чего?ева́нгелияева́нгелий
Tặng cách кому? чему?ева́нгелиюева́нгелиям
Đối cách кого? что?ева́нгелиеева́нгелия
Công cụ cách кем? чем?ева́нгелиемева́нгелиями
Giới cách о ком? о чём?ева́нгелииева́нгелиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

евангелие nghĩa là gì?

евангелие (danh từ) nghĩa là sách phúc âm.

евангелие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ева́нгелие (phiên âm Latinh jevángelije, IPA [(j)ɪˈvanɡʲɪlʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.