TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

евге́ника

giống cáibất động vật
jevgénika[(j)ɪvˈɡʲenʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên евге́ника chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

евге́ника nghĩa là thuyết ưu sinh.

Nghĩa của евге́ника

Danh từ

  1. Thuyết ưu sinh.

Biến cách của евге́ника (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?евге́ника
Sinh cách кого? чего?евге́ники
Tặng cách кому? чему?евге́нике
Đối cách кого? что?евге́нику
Công cụ cách кем? чем?евге́никой
Giới cách о ком? о чём?евге́нике

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

евгеника nghĩa là gì?

евгеника (danh từ) nghĩa là thuyết ưu sinh.

евгеника đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là евге́ника (phiên âm Latinh jevgénika, IPA [(j)ɪvˈɡʲenʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.