TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

е́внух

giống đựcđộng vật
jévnux[ˈjevnʊx] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên е́внух chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

е́внух nghĩa là hoạn quan, thái giám.

Nghĩa của е́внух

Danh từ

  1. Hoạn quan, thái giám, quan thị.

Biến cách của е́внух (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?е́внухе́внухи
Sinh cách кого? чего?е́внухае́внухов
Tặng cách кому? чему?е́внухуе́внухам
Đối cách кого? что?е́внухае́внухов
Công cụ cách кем? чем?е́внухоме́внухами
Giới cách о ком? о чём?е́внухее́внухах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

евнух nghĩa là gì?

евнух (danh từ) nghĩa là hoạn quan, thái giám.

евнух đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là е́внух (phiên âm Latinh jévnux, IPA [ˈjevnʊx]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.