TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Евра́зия

giống cái
Jevrázija[(j)ɪˈvrazʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Евра́зия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Евра́зия nghĩa là lục địa á-âu, lục địa âu-á.

Nghĩa của Евра́зия

Danh từ riêng

  1. Lục địa á-âu, lục địa âu-á, đại lục á âu, đại lục âu á.

Biến cách của Евра́зия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Евра́зия
Sinh cách кого? чего?Евра́зии
Tặng cách кому? чему?Евра́зии
Đối cách кого? что?Евра́зию
Công cụ cách кем? чем?Евра́зией
Giới cách о ком? о чём?Евра́зии

Câu hỏi thường gặp

Евразия nghĩa là gì?

Евразия (danh từ riêng) nghĩa là lục địa á-âu, lục địa âu-á.

Евразия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Евра́зия (phiên âm Latinh Jevrázija, IPA [(j)ɪˈvrazʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.