Евра́зия
giống cái
Jevrázija[(j)ɪˈvrazʲɪjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Евра́зия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Евра́зия nghĩa là lục địa á-âu, lục địa âu-á.
Nghĩa của Евра́зия
Danh từ riêng
- Lục địa á-âu, lục địa âu-á, đại lục á âu, đại lục âu á.
Biến cách của Евра́зия (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Евра́зия |
| Sinh cách кого? чего? | Евра́зии |
| Tặng cách кому? чему? | Евра́зии |
| Đối cách кого? что? | Евра́зию |
| Công cụ cách кем? чем? | Евра́зией |
| Giới cách о ком? о чём? | Евра́зии |
Câu hỏi thường gặp
Евразия nghĩa là gì?
Евразия (danh từ riêng) nghĩa là lục địa á-âu, lục địa âu-á.
Евразия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Евра́зия (phiên âm Latinh Jevrázija, IPA [(j)ɪˈvrazʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.