TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

евре́й

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jevréj[(j)ɪˈvrʲej] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên евре́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

евре́й nghĩa là người do-thái.

Nghĩa của евре́й

Danh từ

  1. Người Do-thái.

Biến cách của евре́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?евре́йевре́и
Sinh cách кого? чего?евре́яевре́ев
Tặng cách кому? чему?евре́юевре́ям
Đối cách кого? что?евре́яевре́ев
Công cụ cách кем? чем?евре́емевре́ями
Giới cách о ком? о чём?евре́еевре́ях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

еврей nghĩa là gì?

еврей (danh từ) nghĩa là người do-thái.

еврей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là евре́й (phiên âm Latinh jevréj, IPA [(j)ɪˈvrʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.