европе́ец
Dấu sắc trên европе́ец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
европе́ец nghĩa là người âu, người âu châu.
Nghĩa của европе́ец
Danh từ
- Người [châu] Âu, người Âu châu.
Biến cách của европе́ец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | европе́ец | европе́йцы |
| Sinh cách кого? чего? | европе́йца | европе́йцев |
| Tặng cách кому? чему? | европе́йцу | европе́йцам |
| Đối cách кого? что? | европе́йца | европе́йцев |
| Công cụ cách кем? чем? | европе́йцем | европе́йцами |
| Giới cách о ком? о чём? | европе́йце | европе́йцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
европеец nghĩa là gì?
европеец (danh từ) nghĩa là người âu, người âu châu.
европеец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là европе́ец (phiên âm Latinh jevropéjec, IPA [(j)ɪvrɐˈpʲe(j)ɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.