TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

европеиза́ция

giống cáibất động vật
jevropeizácija[(j)ɪvrəpʲɪɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên европеиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

европеиза́ция nghĩa là âu hóa, âu châu hóa.

Nghĩa của европеиза́ция

Danh từ

  1. Âu hóa, âu châu hóa.

Biến cách của европеиза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?европеиза́цияевропеиза́ции
Sinh cách кого? чего?европеиза́цииевропеиза́ций
Tặng cách кому? чему?европеиза́цииевропеиза́циям
Đối cách кого? что?европеиза́циюевропеиза́ции
Công cụ cách кем? чем?европеиза́циейевропеиза́циями
Giới cách о ком? о чём?европеиза́цииевропеиза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

европеизация nghĩa là gì?

европеизация (danh từ) nghĩa là âu hóa, âu châu hóa.

европеизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là европеиза́ция (phiên âm Latinh jevropeizácija, IPA [(j)ɪvrəpʲɪɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.