TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

евроскептици́зм

giống đựcbất động vật
jevroskepticízm[ˌjevrəskʲɪptʲɪˈt͡sɨzm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên евроскептици́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

евроскептици́зм nghĩa là Chủ nghĩa hoài nghi châu âu.

Nghĩa của евроскептици́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa hoài nghi châu âu.

Biến cách của евроскептици́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?евроскептици́змевроскептици́змы
Sinh cách кого? чего?евроскептици́змаевроскептици́змов
Tặng cách кому? чему?евроскептици́змуевроскептици́змам
Đối cách кого? что?евроскептици́змевроскептици́змы
Công cụ cách кем? чем?евроскептици́змомевроскептици́змами
Giới cách о ком? о чём?евроскептици́змеевроскептици́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

евроскептицизм nghĩa là gì?

евроскептицизм (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa hoài nghi châu âu.

евроскептицизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là евроскептици́зм (phiên âm Latinh jevroskepticízm, IPA [ˌjevrəskʲɪptʲɪˈt͡sɨzm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.