TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

его́

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jevó[(j)ɪˈvo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên его́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

его́ nghĩa là Của anh ấy, của nó, của hắn.

Nghĩa của его́

Hạn định từ

  1. Của anh ấy, của nó, của hắn.

Họ từ của его́

Câu ví dụ với его́

  • Быстрая езда освежила его. Xe chạy nhanh làm nó tươi tỉnh lên.Tatoeba #2807018
  • Я пристрелю его. Tao sẽ bắn hạ nó.Tatoeba #5475
  • Я увидел его впервые за 10 лет. Tôi gặp anh ta lần đầu tiên 10 năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #598245
  • Честно говоря, его доклады всегда скучны. Nói trắng ra thì bài thuyết trình của ông ấy lúc nào cũng đều nhàm chán như nhau vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #817488
  • Я встретил его, когда был студентом. Tôi từng quen anh ta khi còn đi học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1508197
  • Лучший способ предсказать будущее - придумать его. Để dự đoán tương lai, tốt nhất là tạo ra nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1890538
  • Его без преувеличения можно назвать гением. Nếu gọi anh ấy là thiên tài thì cũng không phải là nói quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2212875
  • Том заставил Мэри вымыть его машину. Tom đã bắt Mary rửa xe của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2272007

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

его nghĩa là gì?

его (hạn định từ) nghĩa là Của anh ấy, của nó, của hắn.

его đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là его́ (phiên âm Latinh jevó, IPA [(j)ɪˈvo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.